Language | Tiếng Việt
Đăng nhập
Nghe
Nói
Đọc
Viết
Từ vựng
Phát âm
Nội dung giáo trình được thiết kế chuyên biệt cho từng học viên
Chủ đề bài học và các học phần được xây dựng phù hợp với nhu cầu của mọi lứa tuổi và mọi trình độ
Mục tiêu bài học
Khởi động
Luyện tập từ vựng
Thực hành hội thoại
Ứng dụng thành ngữ
Sẵn sàng chinh phục tiếng Trung ngay hôm nay?
Khám phá ngay lộ trình dành riêng cho bạn
Sơ cấp | Trung cấp | Nâng cao | Thông thạo | |
|---|---|---|---|---|
Cấp độ | Cấp 1 | Cấp 2 Cấp 3 Cấp 4 | Cấp 5 Cấp 6 Cấp 7 Cấp 8 | Cấp 9 Cấp 10 Cấp 11 Cấp 12 |
CEFR | Pre-A1 | A1 A2 | B1 B2 | C1 C2 |
Mục tiêu học tập | Từ vựng và mẫu câu căn bản | Tương tác đơn giản Giao tiếp hàng ngày | Thảo luận lưu loát các chủ đề phức tạp trong môi trường học tập và làm việc | Tiếng Trung học thuật Năng lực song ngữ |
HSK | Pre HSK HSK 1 HSK 2 | HSK 3 HSK 4 | HSK 5 HSK 6 | HSK 7-9 |
Từ vựng HSK (Lũy kế) | - 500+ 1272+ | 2245+ 3245+ | 4316+ 5456+ | 11092+ |
Ngữ pháp HSK (Lũy tích) | - 48+ 129+ | 210+ 286+ | 357+ 424+ | 572+ |
Số giờ học đề xuất | 20-40 giờ <300 giờ | 100-800 giờ | 400-3000 giờ | - |
TOCFL | - Dự bị Dự bị 1 Dự bị 2 | Nhập môn A1 A2 | Nâng cao B1 B2 | Thành thạo C1 C2 |
TBCL | Cấp P Cấp 1 Cấp 2 | Cấp 3 Cấp 4 | Cấp 5 Cấp 6 | Cấp 7 |
TBCL đơn từ (tích lũy) | - 396+ 798+ | 1254+ 2669+ | 5288+ 9432+ | 14425+ |
TBCL ngữ pháp (tích lũy) | - 15+ 107+ | 241+ 390+ | 496+ - | - |
Số giờ học đề xuất | 20 giờ 30-240 giờ | 120-480 giờ 240-720 giờ | 360-960 giờ 480-1920 giờ | 960-3840 giờ 1920-3840+ giờ |
Vui lòng nhập tên
Mã quốc gia
Di động