- Xây dựng nền tảng phiên âm tiếng Trung (Pinyin)
- Làm chủ hệ thống phát âm căn bản chỉ trong 20 giờ
Language | Tiếng Việt
Đăng nhập
HSK 0-2
HSK 3-4
HSK 5-6
HSK 7-9
*HSK - Kỳ thi Đánh giá Năng lực Hán ngữ (Hanyu Shuiping Kaoshi)
Mục tiêu bài học
Khởi động
Luyện tập từ vựng
Thực hành hội thoại
Ứng dụng thành ngữ
Tổng quan về hệ thống Pinyin & Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
Tổng quan về Vận mẫu I (Nguyên âm)
Tổng quan về Vận mẫu II
Sẵn sàng chinh phục tiếng Trung ngay hôm nay?
Khám phá ngay lộ trình dành riêng cho bạn
Sơ cấp | Trung cấp | Nâng cao | Thông thạo | |
|---|---|---|---|---|
Cấp độ | Cấp 1 | Cấp 2 Cấp 3 Cấp 4 | Cấp 5 Cấp 6 Cấp 7 Cấp 8 | Cấp 9 Cấp 10 Cấp 11 Cấp 12 |
CEFR | Pre-A1 | A1 A2 | B1 B2 | C1 C2 |
Mục tiêu học tập | Từ vựng và mẫu câu căn bản | Tương tác đơn giản Giao tiếp hàng ngày | Thảo luận lưu loát các chủ đề phức tạp trong môi trường học tập và làm việc | Tiếng Trung học thuật Năng lực song ngữ |
HSK | Pre HSK HSK 1 HSK 2 | HSK 3 HSK 4 | HSK 5 HSK 6 | HSK 7-9 |
Từ vựng HSK (Lũy kế) | - 500+ 1272+ | 2245+ 3245+ | 4316+ 5456+ | 11092+ |
Ngữ pháp HSK (Lũy tích) | - 48+ 129+ | 210+ 286+ | 357+ 424+ | 572+ |
Số giờ học đề xuất | 20-40 giờ <300 giờ | 100-800 giờ | 400-3000 giờ | - |
TOCFL | - Dự bị Dự bị 1 Dự bị 2 | Nhập môn A1 A2 | Nâng cao B1 B2 | Thành thạo C1 C2 |
TBCL | Cấp P Cấp 1 Cấp 2 | Cấp 3 Cấp 4 | Cấp 5 Cấp 6 | Cấp 7 |
TBCL đơn từ (tích lũy) | - 396+ 798+ | 1254+ 2669+ | 5288+ 9432+ | 14425+ |
TBCL ngữ pháp (tích lũy) | - 15+ 107+ | 241+ 390+ | 496+ - | - |
Số giờ học đề xuất | 20 giờ 30-240 giờ | 120-480 giờ 240-720 giờ | 360-960 giờ 480-1920 giờ | 960-3840 giờ 1920-3840+ giờ |
Vui lòng nhập tên
Mã quốc gia
Di động