Language | Tiếng Việt
Đăng nhập
Nghe hiểu | Nói | Đọc | Viết | |
|---|---|---|---|---|
Thời gian thi | 20 phút/2 dạng | 11 phút | 60 phút/1 dạng | 30 phút |
Dạng câu hỏi thi | 25-35 câu | 7 câu | 35-40 câu hỏi | 2 câu hỏi |
Nội dung kỳ thi |
Sơ cấp | Trung cấp | Nâng cao | Thông thạo | |
|---|---|---|---|---|
Cấp độ | Cấp 1 | Cấp 2 Cấp 3 Cấp 4 | Cấp 5 Cấp 6 Cấp 7 Cấp 8 | Cấp 9 Cấp 10 Cấp 11 Cấp 12 |
CEFR | Pre-A1 | A1 A2 | B1 B2 | C1 C2 |
AP Tiếng Trung | - | - | 3 4 5 | - |
Mục tiêu học tập | Từ vựng và mẫu câu căn bản | Tương tác đơn giản Giao tiếp hàng ngày | Thảo luận lưu loát các chủ đề phức tạp trong môi trường học tập và làm việc | Tiếng Trung học thuật Năng lực song ngữ |
HSK | Pre HSK HSK 1 HSK 2 | HSK 3 HSK 4 | HSK 5 HSK 6 | HSK 7-9 |
Từ vựng HSK (Lũy kế) | - 500+ 1272+ | 2245+ 3245+ | 4316+ 5456+ | 11092+ |
TOCFL | - Dự bị Dự bị 1 Dự bị 2 | Nhập môn A1 A2 | Nâng cao B1 B2 | Thành thạo C1 C2 |
TBCL | Cấp P Cấp 1 Cấp 2 | Cấp 3 Cấp 4 | Cấp 5 Cấp 6 | Cấp 7 |
TBCL đơn từ (tích lũy) | - 396+ 798+ | 1254+ 2669+ | 5288+ 9432+ | 14425+ |
Vui lòng nhập tên
Mã quốc gia
Di động