Language | Tiếng Việt
Đăng nhập
Tách cấu trúc đề thi thành các bài học độc lập mang tính hệ thống, trang bị năng lực làm bài cần thiết.
Làm chủ kỹ năng Nghe - Đọc và bí quyết phân bổ thời gian làm bài hiệu quả.
Mỗi bài học đều đi kèm hệ thống câu hỏi rèn luyện và giải thích chi tiết.
Giảng viên sẽ đưa ra đánh giá và lời khuyên dựa trên biểu hiện học tập cùng kết quả làm bài của bạn.
Step1
Step2
Step3
Step4
Step5
Đề thi gồm tổng cộng 200 câu hỏi trắc nghiệm khách quan, chia làm hai phần chính là Nghe và Đọc, với thời gian làm bài khoảng 2 giờ 30 phút (tính cả thời gian hoàn thiện thông tin cá nhân). Bài thi là thước đo chuẩn xác năng lực giao tiếp quốc tế, đáp ứng trọn vẹn yêu cầu trong môi trường công sở lẫn đời sống hàng ngày của bạn.
Nghe | Nói | Đọc | Viết | |
|---|---|---|---|---|
Thời gian làm bài | 45 phút | 20 phút | 75 phút | 60 phút |
Cấu trúc đề thi | 100 câu trắc nghiệm | 11 câu hỏi | 100 câu trắc nghiệm | 8 câu hỏi |
Nội dung thi | Mô tả tranh, hội thoại ngắn, bài nói ngắn (độc thoại) | Đọc đoạn văn, mô tả hình ảnh, trả lời câu hỏi, trả lời dựa trên thông tin cho sẵn, trình bày quan điểm | Hoàn thành câu, hoàn thành đoạn văn, đọc hiểu một và nhiều đoạn văn | Mô tả tranh, phản hồi email/yêu cầu bằng văn bản, trình bày quan điểm |
Cấp độ | Cấp 1 | Cấp 2 Cấp 3 | Cấp 4 Cấp 5 | Cấp 6 Cấp 7 | Cấp 8 Cấp 9 Cấp 10 | Cấp 11 Cấp 12 |
|---|---|---|---|---|---|---|
CEFR | Pre-A1 | A1 | A2 | B1 | B2 | C1 |
TOEIC® | - | 120 - 225 | 225 - 550 | 550 - 785 | 785 - 945 | 945 - 990 |
Cambridge tiếng Anh thương mại | - | - - | Sơ cấp 1 | Sơ cấp 2 Trung cấp 1 | Trung cấp 2 Nâng cao 1 Nâng cao 2 | |
Oxford Speak Now | Pre-Oxford | Speak Now 1 | Speak Now 2 | Speak Now 3 | Speak Now 4 | - - |
IELTS | - | - - | - - | 4.0 - 5.0 | 5.5 - 6.5 | 7.0 - 8.0 |
TOEFL iBT® | - | - - | - - | 42 - 71 | 72 - 94 | 95 - 120 |
GEPT | - | - - | Sơ cấp | Trung cấp | Trung cao cấp | Nâng cao |
Điểm TOEIC® | Trình độ ngôn ngữ | Màu sắc chứng chỉ |
|---|---|---|
905-990 | Khả năng tiếng Anh gần tương đương với người bản xứ - có thể diễn đạt ý kiến một cách tự nhiên, lưu loát, dẫn dắt cuộc họp, hóa giải xung đột và đưa ra kết luận thuyết phục. Dù thỉnh thoảng có lỗi nhỏ, người nghe vẫn hiểu trọn vẹn thông điệp. | Màu vàng (860 - 990) |
785-900 | Sử dụng tiếng Anh thành thạo trong cả giao tiếp xã hội lẫn môi trường công việc, diễn đạt trôi chảy và dùng từ đúng ngữ cảnh. Tuy nhiên, khi đối mặt với áp lực hoặc chủ đề quá chuyên biệt, đôi lúc có thể bộc lộ giới hạn ngôn ngữ. | Màu vàng (860 - 990) Màu xanh dương (730 - 855) |
605-780 | Có thể thực hiện giao tiếp xã hội thông thường và xử lý các công việc quen thuộc, tham gia họp và nắm bắt được phần lớn nội dung. Tuy vậy, khả năng tranh luận và diễn đạt còn hạn chế, vốn từ và cấu trúc câu chủ yếu ở mức phổ thông. | Màu xanh dương (730 - 855) Màu xanh lá (470 - 725) |
405-600 | Có thể giao tiếp bằng văn bản ở mức cơ bản và nắm được một lượng từ vựng chuyên môn nhất định. Tuy nhiên, hội thoại còn đơn giản và vốn từ chưa đủ phong phú để đảm nhận các công việc đòi hỏi tiếng Anh chuyên sâu. | Màu xanh lá (470 - 725) Màu nâu (220 - 465) |
255-400 | Khả năng ngôn ngữ giới hạn trong các tình huống giao tiếp đơn giản hàng ngày. Chưa thể duy trì một cuộc trò chuyện liên tục, và tiếng Anh chưa đủ để đáp ứng yêu cầu công việc. | Màu nâu (220 - 465) |
10-250 | Chỉ có thể giao tiếp qua các câu đã học thuộc lòng, chưa thể tự đặt câu hay diễn đạt ý muốn nói bằng tiếng Anh. | Màu nâu (220 - 465) Màu cam (10 - 215) |