Language | Tiếng Việt
Đăng nhập
Hướng dẫn học phần
Khởi động trước buổi học
Luyện tập từ vựng
Luyện tập hội thoại
Kiểm tra kết quả
Trình độ | Lvl 1 | Lvl 2 Lvl 3 | Lvl 4 Lvl 5 | Lvl 6 Lvl 7 | Lvl 8 Lvl 9 Lvl 10 | Lvl 11 Lvl 12 |
|---|---|---|---|---|---|---|
CEFR | Trước A1 | A1 | A2 | B1 | B2 | C1 |
Cambridge Tiếng Anh thương mại | - | - - | Sơ cấp 1 | Sơ cấp 2 Trung cấp 1 | Trung cấp 2 Cao cấp 1 Cao cấp 2 | |
Oxford Speak Now | Pre-Oxford | Speak Now 1 | Speak Now 2 | Speak Now 3 | Nói Ngay 4 | - - |
IELTS | - | - - | - - | 4.0 - 5.0 | 5.5 - 6.5 | 7.0 - 8.0 |
TOEFL iBT® | - | - - | - - | 42 - 71 | 72 - 94 | 95 - 120 |
TOEIC® | - | 120 - 225 | 225 - 550 | 550 - 785 | 785 - 945 | 945 - 990 |
GEPT | - | - - | Sơ cấp | Trung cấp | Trung cao cấp | Cao cấp |