Language | Tiếng Việt
Đăng nhập
1
2
3
100%
với kinh nghiệm giảng dạy IELTS
100%
với bằng Cử nhân và Thạc sĩ
95%
với trên ba năm kinh nghiệm giảng dạy
4
Học thuật (Du học hoặc du lịch nước ngoài)
| Đào tạo tổng quát (Di cư nước ngoài)
| |
|---|---|---|
Nghe | Thời gian thi: 30 phút Các loại câu hỏi: 4 phần với tổng cộng 40 câu hỏi Nội dung: Nghe 4 bản ghi âm, bao gồm cả tình huống học thuật và hàng ngày, cũng như các cuộc đối thoại | |
Đọc | Thời gian thi: 60 phút Các loại câu hỏi: 3 phần với tổng cộng 40 câu hỏi Nội dung:
| Thời gian thi: 60 phút Các loại câu hỏi: 3 phần với tổng cộng 40 câu hỏi Nội dung:
|
Viết | Thời gian thi: 60 phút Các loại câu hỏi: 2 bài luận tổng cộng 400 từ Nội dung:
| Thời gian thi: 60 phút Các loại câu hỏi: 2 bài luận tổng cộng 400 từ Nội dung:
|
Nói | Thời gian thi: 11-14 phút Các loại câu hỏi: 3 phần, phỏng vấn 1-on-1 Nội dung:
| |
Học thuật
Đào tạo chung
L1
1
Cấp | Cấp 1 | Cấp 2 Cấp 3 | Cấp 4 Cấp 5 | Cấp 6 Cấp 7 | Cấp 8 Cấp 9 Cấp 10 | Cấp 11 Cấp 12 |
|---|---|---|---|---|---|---|
CEFR | Tiền A1 | A1 | A2 | B1 | B2 | C1 |
IELTS | - | - - | - - | 4.0 - 5.0 | 5.5 - 6.5 | 7.0 - 8.0 |
Tiếng Anh Kinh Doanh Cambridge | - | - - | Tiểu học
1 | Tiểu học
2 Trung cấp
1 | Trung cấp
2 Cao cấp
1 Cao cấp
2 | |
Oxford Speak Now | Tiền Oxford | Speak Now 1 | Speak Now 2 | Speak Now 3 | Speak Now 4 | - - |
TOEFL iBT® | - | - - | - - | 42 - 71 | 72 - 94 | 95 - 120 |
TOEIC® | - | 120 - 225 | 225 - 550 | 550 - 785 | 785 - 945 | 945 - 990 |
GEPT | - | - - | Sơ cấp | Trung cấp | Trung cấp cao | Nâng cao |